spice cookie

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy gia vịmột loại bánh quy được tạo hương vị bằng các loại gia vị (như quế, gừng, đinh hương, nhục đậu khấu).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nướng một mẻ bánh quy gia vị cho bữa tiệc ngày lễ.)
  • (Những chiếc bánh quy gia vị này hương vị ấm áp, thơm nồng từ quế gừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make spice cookies": làm bánh quy gia vị.

    • Every winter, my grandmother makes spice cookies with a secret blend of spices. (Mỗi mùa đông, tôi làm bánh quy gia vị với một hỗn hợp gia vị bí mật.)
  • "spice cookie dough": bột bánh quy gia vị.

    • The spice cookie dough needs to be chilled before rolling out. (Bột bánh quy gia vị cần được làm lạnh trước khi cán.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiced cookie (n): bánh quy gia vị (thường dùng thay thế cho "spice cookie").
  • Gingerbread cookie (n): bánh quy gừng (một loại bánh quy gia vị đặc trưng với gừng mật mía).
  • Snickerdoodle (n): bánh quy quế đường (một loại bánh quy gia vị phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Cookie gia vị: cùng nghĩa, cách gọi khác.
  • Bánh quy thơm: mô tả chung cho bánh quy hương vị gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spice cookie". Tuy nhiên, có thể dùng: - Spice up (v): thêm gia vị hoặc làm cho thú vị hơn. - She decided to spice up the cookies with extra nutmeg. ( ấy quyết định thêm gia vị cho bánh quy bằng nhục đậu khấu.)

Thành ngữ liên quan
  • "A spice cookie a day keeps the doctor away": (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đen) Một chiếc bánh quy gia vị mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ (ám chỉ lợi ích sức khỏe của gia vị).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spice cookie
A baker places a tray of fresh spice cookies on the counter.